Từ
负面 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
负面 (fù miàn) là một từ tiếng Trung: tiêu cực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 负面
形 tính từ
tiêu cực
这件事对他产生了负面影响。
Việc này đã tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đối với anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét