Từ

负面 (fù miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

负面 (fù miàn) là một từ tiếng Trung: tiêu cực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 负面

形 xíng tính từ

tiêu cực

这件事对他产生了负面影响。

zhè jiàn shì duì tā chǎn shēng le fù miàn yǐng xiǎng

Việc này đã tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đối với anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

负 fù — âm, tiêu cực

面 miàn — mặt, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét