Từ
画面 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
画面 (huà miàn) là một từ tiếng Trung: hình ảnh; cảnh; màn hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 画面
名 danh từ
hình ảnh; cảnh; màn hình
这个游戏的画面质量非常高。
Chất lượng hình ảnh của trò chơi này rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét