Từ

画面 (huà miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

画面 (huà miàn) là một từ tiếng Trung: hình ảnh; cảnh; màn hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 画面

名 míng danh từ

hình ảnh; cảnh; màn hình

这个游戏的画面质量非常高。

zhè ge yóu xì de huà miàn zhì liàng fēi cháng gāo

Chất lượng hình ảnh của trò chơi này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

画 huà — hình; biểu diễn trực quan

面 miàn — bề mặt; khu vực hiển thị

Cấu trúc & nét viết
1 画 huà — vẽ (bằng bút hoặc dụng cụ tương tự)

画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét