Từ

面粉 (miàn fěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

面粉 (miàn fěn) là một từ tiếng Trung: bột mì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面粉

名 míng danh từ

bột mì

我需要一些面粉做面包。

wǒ xū yào yī xiē miàn fěn zuò miàn bāo

Tôi cần một ít bột mì để làm bánh mì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — lúa mì, từ ngũ cốc

粉 fěn — bột, hạt mịn

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 粉 fěn — bột mịn

粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét