Từ
面粉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
面粉 (miàn fěn) là một từ tiếng Trung: bột mì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 面粉
名 danh từ
bột mì
我需要一些面粉做面包。
Tôi cần một ít bột mì để làm bánh mì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét