Từ

面孔 (miàn kǒng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

面孔 (miàn kǒng) là một từ tiếng Trung: khuôn mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面孔

名 míng danh từ

khuôn mặt

她有一张熟悉的面孔。

tā yǒu yì zhāng shú xī de miàn kǒng

Cô ấy có khuôn mặt quen thuộc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — mặt, bề mặt

孔 kǒng — lỗ, nét (nét mặt)

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 孔 kǒng — lỗ; hố; khe hở
孔 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét