Từ
面孔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
面孔 (miàn kǒng) là một từ tiếng Trung: khuôn mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 面孔
名 danh từ
khuôn mặt
她有一张熟悉的面孔。
Cô ấy có khuôn mặt quen thuộc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
孔 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
子 là bộ thủ trong 19 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét