Từ
瞬间 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
瞬间 (shùn jiān) là một từ tiếng Trung: khoảnh khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瞬间
名 danh từ
khoảnh khắc
一切在瞬间发生了。
Mọi thứ đã xảy ra trong khoảnh khắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瞬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
舛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
间 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét