Từ

瞬间 (shùn jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

瞬间 (shùn jiān) là một từ tiếng Trung: khoảnh khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瞬间

名 míng danh từ

khoảnh khắc

一切在瞬间发生了。

yí qiè zài shùn jiān fā shēng le

Mọi thứ đã xảy ra trong khoảnh khắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瞬 shùn — chớp mắt, khoảng thời gian ngắn của cái chớp mắt

间 jiān — khoảng, khoảng thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 瞬 shùn — chớp mắt; nháy mắt

瞬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét