Chữ

闯

chuǎng
  • 1. xông lên; lao về phía trước dũng cảm
  • 2. rèn luyện; tích lũy kinh nghiệm
  • 3. bôn ba khắp nơi kiếm sống; ra ngoài lăn lộn
  • 4. gây ra; làm nảy sinh (rắc rối)
  • 5. họ
Từ dùng 闯 như chuǎng (0)
Cấu trúc & nét viết
闯 chuǎng — xông lên; lao về phía trước dũng cảm

闯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét