Từ
世间 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
世间 (shì jiān) là một từ tiếng Trung: thế gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 世间
名 danh từ
thế gian
世间没有完美的人。
Không có người hoàn hảo trên thế gian.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
世 là bộ thủ trong 2 chữ
世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
间 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét