Từ

世间 (shì jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

世间 (shì jiān) là một từ tiếng Trung: thế gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 世间

名 míng danh từ

thế gian

世间没有完美的人。

shì jiān méi yǒu wán měi de rén

Không có người hoàn hảo trên thế gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

世 shì — thế giới, thế hệ, thời đại

间 jiān — không gian, phạm vi, giữa

Cấu trúc & nét viết
1 世 shì — thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
世 là bộ thủ trong 2 chữ

世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét