Từ

区间 (qū jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

区间 (qū jiān) là một từ tiếng Trung: khoảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 区间

名 míng danh từ

khoảng

这条铁路的区间很长。

zhè tiáo tiě lù de qū jiān hěn cháng

Đoạn đường sắt này rất dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

区 qū — khu vực, vùng

间 jiān — giữa, khoảng

Cấu trúc & nét viết
1 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét