Chữ 闹 nào HSK 4 闹 nào HSK 4 1. ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh') 2. om sòm; quấy rầy 3. xảy ra (bệnh tật, thiên tai, v.v.) 4. trút giận; biểu lộ bất mãn 5. làm; thực hiện 6. đùa giỡn; trêu chọc 7. cãi nhau; tranh cãi Từ dùng 闹 như nào (5) 1 热闹 rè nao — sự náo nhiệt HSK 4 热 nóng, năng động 闹 ồn ào, náo nhiệt Ví dụ 我喜欢节日的热闹。 wǒ xǐ huan jié rì de rè nao Tôi thích sự náo nhiệt của lễ hội. 2 闹钟 nào zhōng — đồng hồ báo thức HSK 5 闹 báo thức, reo (chức năng tạo tiếng động) 钟 đồng hồ (khía cạnh đo thời gian) Ví dụ 我每天早上六点被闹钟吵醒。 wǒ měi tiān zǎo shang liù diǎn bèi nào zhōng chǎo xǐng Mỗi sáng tôi bị đồng hồ báo thức đánh thức lúc sáu giờ. 3 喧闹 xuān nào — ồn ào HSK 7 喧 ồn ào, tiếng động lớn 闹 náo nhiệt, ồn ào sôi nổi Ví dụ 这个城市的夜晚很喧闹。 zhè ge chéng shì de yè wǎn hěn xuān nào Đêm ở thành phố này rất ồn ào. 4 胡闹 hú nào — gây rối HSK 7 胡 bừa bãi, liều lĩnh 闹 gây rối loạn Ví dụ 别胡闹了,我们要认真工作。 bié hú nào le wǒ men yào rèn zhēn gōng zuò Đừng gây rối nữa, chúng ta cần làm việc nghiêm túc. 5 闹事 nào shì — gây rối HSK 7 闹 làm ồn, gây rối 事 sự việc, vấn đề Ví dụ 有人在商场闹事,警察来了。 yǒu rén zài shāng chǎng nào shì jǐng chá lái le Có người gây rối ở trung tâm mua sắm, cảnh sát đã đến. Cấu trúc & nét viết 闹 nào — ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh') 闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác. gồm có 1 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được 门 là bộ thủ trong 21 chữ HSK 1 们 men hậu tố thêm vào đại từ hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều 问 wèn hỏi điều chưa biết hoặc chưa rõ 间 jiān ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật HSK 3 闻 wén nghe HSK 4 闹 nào ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh') 阅 yuè đọc; xem xét HSK 5 润 rùn làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô 闭 bì đóng; khép 闲 xián rảnh rỗi; không bận; nhàn rỗi (trái với «bận») HSK 6 闪 shǎn né tránh nhanh sang một bên 闯 chuǎng xông lên; lao về phía trước dũng cảm 阔 kuò rộng rãi; bao la HSK 7 澜 lán sóng lớn; sóng 闷 mèn buồn bực; tâm trạng không thoải mái 闸 zhá cống; đập nước 闺 guī (văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông 阀 fá cá nhân hoặc tập đoàn có thế lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó Xem thêm HSK 7 chữ (+4) 阁 gé gác, lầu ngắm cảnh (hình vuông, lục giác hoặc bát giác, thường hai tầng, xung quanh có cửa sổ, xây trên cao để nhìn xa) 阂 hé bị ngăn cách, không thông suốt 阎 Yán 阐 chǎn giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ 2 市 shì — chợ; nơi buôn bán 市 là bộ thủ trong 2 chữ HSK 4 柿 shì cây hồng, cây thân gỗ rụng lá, lá hình bầu dục, hoa màu trắng vàng, quả màu cam hoặc đỏ, ăn được 闹 nào ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh') Thứ tự nét ▶