Chữ

闹

nào HSK 4
闹 nào HSK 4
  • 1. ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh')
  • 2. om sòm; quấy rầy
  • 3. xảy ra (bệnh tật, thiên tai, v.v.)
  • 4. trút giận; biểu lộ bất mãn
  • 5. làm; thực hiện
  • 6. đùa giỡn; trêu chọc
  • 7. cãi nhau; tranh cãi
Từ dùng 闹 như nào (5)
Cấu trúc & nét viết
闹 nào — ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh')

闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét