Chữ

闺

guī HSK 7
闺 guī HSK 7
  • 1. (văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông
  • 2. buồng trong; đặc chỉ phòng riêng của phụ nữ
Từ dùng 闺 như guī (1)
Cấu trúc & nét viết
闺 guī — (văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông

闺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét