Chữ

闭

bì HSK 5
闭 bì HSK 5
  • 1. đóng; khép
  • 2. bít; tắc nghẽn
  • 3. dừng lại; kết thúc
  • 4. họ
Từ dùng 闭 như bì (4)
Cấu trúc & nét viết
闭 bì — đóng; khép

闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét