Từ

车间 (chē jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

车间 (chē jiān) là một từ tiếng Trung: xưởng sản xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 车间

名 míng danh từ

xưởng sản xuất

他在装配车间工作。

tā zài zhuāng pèi chē jiān gōng zuò

Anh ấy làm việc ở xưởng lắp ráp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

车 chē — máy móc, thiết bị

间 jiān — phòng, không gian, khu vực

Cấu trúc & nét viết
1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét