Từ

空间 (kōng jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

空间 (kōng jiān) là một từ tiếng Trung: không gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空间

名 míng danh từ

không gian

这个房间的空间很大。

zhè ge fáng jiān de kōng jiān hěn dà

Căn phòng này có rất nhiều không gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kōng — không, trống

间 jiān — giữa, khoảng

Cấu trúc & nét viết
1 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét