Chữ

闸

zhá
  • 1. cống; đập nước
  • 2. đóng cống để chặn dòng nước
  • 3. phanh; cầu dao; công tắc điện lớn
  • 4. họ
Từ dùng 闸 như zhá (0)
Cấu trúc & nét viết
闸 zhá — cống; đập nước

闸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét