Từ

空间站 (kōng jiān zhàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

空间站 (kōng jiān zhàn) là một từ tiếng Trung: trạm vũ trụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空间站

名 míng danh từ

trạm vũ trụ

宇航员在空间站工作了六个月。

yǔ háng yuán zài kōng jiān zhàn gōng zuò le liù gè yuè

Các phi hành gia đã làm việc trên trạm vũ trụ trong sáu tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kōng — không gian, bầu trời

间 jiān — không gian (chiều không gian)

站 zhàn — trạm, cơ sở

Cấu trúc & nét viết
1 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

3 站 zhàn — đứng thẳng, hai chân chạm đất

站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét