Từ
夜间 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
夜间 (yè jiān) là một từ tiếng Trung: ban đêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夜间
名 danh từ
ban đêm
夜间行车要小心。
Phải cẩn thận khi lái xe vào ban đêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
夜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
间 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét