Từ

房间 (fáng jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

房间 (fáng jiān) là một từ tiếng Trung: phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 房间

名 míng danh từ

phòng

我的房间很干净。

wǒ de fáng jiān hěn gān jìng

Phòng của tôi rất sạch sẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

房 fáng — nhà, tòa nhà

间 jiān — không gian, khu vực riêng biệt

Cấu trúc & nét viết
1 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét