Từ

田间 (tián jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

田间 (tián jiān) là một từ tiếng Trung: cánh đồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 田间

名 míng danh từ

cánh đồng

农民们在田间辛勤劳作。

nóng mín men zài tián jiān xīn qín láo zuò

Những người nông dân làm việc cần mẫn trên cánh đồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

田 tián — cánh đồng, đất nông nghiệp

间 jiān — ở, trong, giữa (chỉ vị trí)

Cấu trúc & nét viết
1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét