Từ
田间 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
田间 (tián jiān) là một từ tiếng Trung: cánh đồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 田间
名 danh từ
cánh đồng
农民们在田间辛勤劳作。
Những người nông dân làm việc cần mẫn trên cánh đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
田 là bộ thủ trong 23 chữ
田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
间 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét