Chữ

阀

fá HSK 7
阀 fá HSK 7
  • 1. cá nhân hoặc tập đoàn có thế lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó
  • 2. van; thiết bị trong đường ống hoặc máy móc điều tiết lưu lượng, áp suất và hướng chảy của chất lỏng
  • 3. gia tộc hoặc dòng họ có quyền thế trong thời đại phong kiến
Từ dùng 阀 như fá (1)
Cấu trúc & nét viết
阀 fá — cá nhân hoặc tập đoàn có thế lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó

阀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét