Chữ
阀
阀
HSK 7
- 1. cá nhân hoặc tập đoàn có thế lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó
- 2. van; thiết bị trong đường ống hoặc máy móc điều tiết lưu lượng, áp suất và hướng chảy của chất lỏng
- 3. gia tộc hoặc dòng họ có quyền thế trong thời đại phong kiến
Từ dùng 阀 như fá (1)
Cấu trúc & nét viết
阀
— cá nhân hoặc tập đoàn có thế lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó
阀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
门
— cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
HSK 7
伐 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét