Chữ

阂

hé HSK 7
阂 hé HSK 7
  • 1. bị ngăn cách, không thông suốt
Từ dùng 阂 như hé (1)
Cấu trúc & nét viết
阂 hé — bị ngăn cách, không thông suốt

阂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét