Chữ 阂 hé HSK 7 阂 hé HSK 7 1. bị ngăn cách, không thông suốt Từ dùng 阂 như hé (1) 1 隔阂 gé hé — sự xa cách HSK 7 隔 sự tách biệt, khoảng cách 阂 rào cản, trở ngại (trong quan hệ/giao tiếp) Ví dụ 他们之间存在很深的隔阂。 tā men zhī jiān cún zài hěn shēn de gé hé Giữa họ tồn tại sự xa cách sâu sắc. Cấu trúc & nét viết 阂 hé — bị ngăn cách, không thông suốt 阂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác. gồm có 1 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được 门 là bộ thủ trong 21 chữ HSK 1 们 men hậu tố thêm vào đại từ hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều 问 wèn hỏi điều chưa biết hoặc chưa rõ 间 jiān ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật HSK 3 闻 wén nghe HSK 4 闹 nào ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh') 阅 yuè đọc; xem xét HSK 5 润 rùn làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô 闭 bì đóng; khép 闲 xián rảnh rỗi; không bận; nhàn rỗi (trái với «bận») HSK 6 闪 shǎn né tránh nhanh sang một bên 闯 chuǎng xông lên; lao về phía trước dũng cảm 阔 kuò rộng rãi; bao la HSK 7 澜 lán sóng lớn; sóng 闷 mèn buồn bực; tâm trạng không thoải mái 闸 zhá cống; đập nước 闺 guī (văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông 阀 fá cá nhân hoặc tập đoàn có thế lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó Xem thêm HSK 7 chữ (+4) 阁 gé gác, lầu ngắm cảnh (hình vuông, lục giác hoặc bát giác, thường hai tầng, xung quanh có cửa sổ, xây trên cao để nhìn xa) 阂 hé bị ngăn cách, không thông suốt 阎 Yán 阐 chǎn giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ 2 亥 hài — chi thứ mười hai trong mười hai địa chi 亥 là bộ thủ trong 7 chữ HSK 1 孩 hái trẻ nhỏ HSK 3 刻 kè khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v. 该 gāi nên; phải HSK 4 咳 ké ho HSK 6 核 hé hạt cứng bên trong quả HSK 7 阂 hé bị ngăn cách, không thông suốt 骇 hài làm sợ hãi; làm kinh ngạc Thứ tự nét ▶