Từ

民间 (mín jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

民间 (mín jiān) là một từ tiếng Trung: dân gian; phi chính phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民间

名 míng danh từ

dân gian; phi chính phủ

他收集了很多民间故事。

tā shōu jí le hěn duō mín jiān gù shi

Anh ấy đã sưu tầm nhiều truyện dân gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — dân; người dân

间 jiān — giữa; trong số (trong dân chúng)

Cấu trúc & nét viết
1 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét