Chữ
阎
阎
HSK 7
Từ dùng 阎 như Yán (1)
Cấu trúc & nét viết
阎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
门
— cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
HSK 7
臽 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét