Từ

静止 (jìng zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

静止 (jìng zhǐ) là một từ tiếng Trung: đứng yên; bất động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 静止

动 dòng động từ

đứng yên; bất động

时间仿佛静止了。

shí jiān fǎng fú jìng zhǐ le

Thời gian dường như ngừng trôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

静 jìng — yên tĩnh, tĩnh lặng, bình lặng

止 zhǐ — dừng, ngừng, chấm dứt

Cấu trúc & nét viết
1 静 jìng — đứng yên, bất động (trái nghĩa với 动)

静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 止 zhǐ — dừng lại; ngừng
止 là bộ thủ trong 14 chữ

止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét