Từ

禁止 (jìn zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

禁止 (jìn zhǐ) là một từ tiếng Trung: cấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 禁止

动 dòng động từ

cấm

这里禁止吸烟。

zhè lǐ jìn zhǐ xī yān

Cấm hút thuốc ở đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

禁 jìn — cấm

止 zhǐ — dừng

Cấu trúc & nét viết
1 禁 jìn — cấm; ngăn cản
Xpinyin

禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 止 zhǐ — dừng lại; ngừng
止 là bộ thủ trong 14 chữ

止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét