Từ
禁止 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
禁止 (jìn zhǐ) là một từ tiếng Trung: cấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 禁止
动 động từ
cấm
这里禁止吸烟。
Cấm hút thuốc ở đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét