Từ

制止 (zhì zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

制止 (zhì zhǐ) là một từ tiếng Trung: ngăn chặn, chế ngự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 制止

动 dòng động từ

ngăn chặn, chế ngự

警察及时制止了斗殴事件。

jǐng chá jí shí zhì zhǐ le dòu ōu shì jiàn

Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ẩu đả kịp thời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

制 zhì — kiểm soát, điều chỉnh

止 zhǐ — dừng lại, chấm dứt

Cấu trúc & nét viết