Từ
终止 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
终止 (zhōng zhǐ) là một từ tiếng Trung: chấm dứt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 终止
动 động từ
chấm dứt
公司决定终止合同。
Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
终 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét