Từ
止步 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
止步 (zhǐ bù) là một từ tiếng Trung: dừng bước, dừng lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 止步
动 động từ
dừng bước, dừng lại
游客止步,前方施工。
Du khách dừng lại, phía trước đang thi công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
步 là bộ thủ trong 2 chữ
步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét