Từ

止步 (zhǐ bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

止步 (zhǐ bù) là một từ tiếng Trung: dừng bước, dừng lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 止步

动 dòng động từ

dừng bước, dừng lại

游客止步,前方施工。

yóu kè zhǐ bù qián fāng shī gōng

Du khách dừng lại, phía trước đang thi công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

止 zhǐ — dừng, ngừng

步 bù — bước, bước đi

Cấu trúc & nét viết