Từ

阻止 (zǔ zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

阻止 (zǔ zhǐ) là một từ tiếng Trung: ngăn chặn, ngăn cản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阻止

动 dòng động từ

ngăn chặn, ngăn cản

没有人能阻止他追求梦想。

méi yǒu rén néng zǔ zhǐ tā zhuī qiú mèng xiǎng

Không ai có thể ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阻 zǔ — chặn, cản trở

止 zhǐ — dừng lại, ngừng

Cấu trúc & nét viết
1 阻 zǔ — cản trở; ngăn chặn

阻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 止 zhǐ — dừng lại; ngừng
止 là bộ thủ trong 14 chữ

止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét