Từ

防止 (fáng zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

防止 (fáng zhǐ) là một từ tiếng Trung: ngăn ngừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 防止

动 dòng động từ

ngăn ngừa

为了防止事故发生,请注意安全。

wèi le fáng zhǐ shì gù fā shēng qǐng zhù yì ān quán

Để ngăn ngừa tai nạn, vui lòng chú ý an toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

防 fáng — phòng thủ, bảo vệ

止 zhǐ — dừng lại, ngừng

Cấu trúc & nét viết
1 防 fáng — đề phòng; chuẩn bị trước để tránh tình huống bất lợi

防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 止 zhǐ — dừng lại; ngừng
止 là bộ thủ trong 14 chữ

止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét