Từ

截止 (jié zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

截止 (jié zhǐ) là một từ tiếng Trung: kết thúc, hết hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 截止

动 dòng động từ

kết thúc, hết hạn

报名截止日期是明天。

bào míng jié zhǐ rì qī shì míng tiān

Hạn chót đăng ký là ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

截 jié — cắt đứt, chặn

止 zhǐ — dừng lại, chấm dứt

Cấu trúc & nét viết
1 截 jié — cắt đứt; chặt đứt (vật dài)

截 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 止 zhǐ — dừng lại; ngừng
止 là bộ thủ trong 14 chữ

止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét