Từ
截止 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
截止 (jié zhǐ) là một từ tiếng Trung: kết thúc, hết hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 截止
动 động từ
kết thúc, hết hạn
报名截止日期是明天。
Hạn chót đăng ký là ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
截 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét