Từ
举止 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
举止 (jǔ zhǐ) là một từ tiếng Trung: cử chỉ, thái độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 举止
名 danh từ
cử chỉ, thái độ
他的举止很优雅。
Cử chỉ của anh ấy rất thanh lịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
举 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét