Từ
马路 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
马路 (mǎ lù) là một từ tiếng Trung: đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 马路
名 danh từ
đường
过马路要小心。
Hãy cẩn thận khi qua đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
马 là bộ thủ trong 24 chữ
马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
路 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét