Từ
走弯路 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
走弯路 (zǒu wān lù) là một từ tiếng Trung: đi vòng; đi đường vòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 走弯路
短语 cụm từ
đi vòng; đi đường vòng
在学习中,我们应该少走弯路,多向有经验的人请教。
Trong học tập, chúng ta nên ít đi đường vòng và hỏi ý kiến những người có kinh nghiệm nhiều hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
走 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
龰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
弯 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
路 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét