Từ

带路 (dài lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

带路 (dài lù) là một từ tiếng Trung: dẫn đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 带路

动 dòng động từ

dẫn đường

请你带路,我不认识这里。

qǐng nǐ dài lù wǒ bù rèn shi zhè lǐ

Làm ơn dẫn đường, tôi không quen chỗ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

带 dài — dẫn, chỉ

路 lù — đường, lối

Cấu trúc & nét viết
1 带 dài — dải, dây, băng
带 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.4 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét