Từ
带路 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
带路 (dài lù) là một từ tiếng Trung: dẫn đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 带路
动 động từ
dẫn đường
请你带路,我不认识这里。
Làm ơn dẫn đường, tôi không quen chỗ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
路 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét