Từ
路程 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
路程 (lù chéng) là một từ tiếng Trung: quãng đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 路程
名 danh từ
quãng đường
从北京到上海的路程很远。
Quãng đường từ Bắc Kinh đến Thượng Hải rất xa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
路 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét