Từ

铺路 (pū lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

铺路 (pū lù) là một từ tiếng Trung: lát đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铺路

动 dòng động từ

lát đường

工人们用沥青铺路。

gōng rén men yòng lì qīng pū lù

Công nhân lát đường bằng nhựa đường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铺 pū — trải, lát

路 lù — đường

Cấu trúc & nét viết
1 铺 pū — trải ra; rải ra
Xpinyin

铺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét