Từ
铺路 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
铺路 (pū lù) là một từ tiếng Trung: lát đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 铺路
动 động từ
lát đường
工人们用沥青铺路。
Công nhân lát đường bằng nhựa đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
铺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
路 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét