Từ

路况 (lù kuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

路况 (lù kuàng) là một từ tiếng Trung: tình trạng đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 路况

名 míng danh từ

tình trạng đường

我们出发前先查一下路况。

wǒ men chū fā qián xiān chá yī xià lù kuàng

Chúng ta hãy kiểm tra tình trạng đường trước khi khởi hành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

路 lù — đường

况 kuàng — tình trạng

Cấu trúc & nét viết
1 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 况 kuàng — tình hình; trạng thái

况 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét