Từ

路段 (lù duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

路段 (lù duàn) là một từ tiếng Trung: đoạn đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 路段

名 míng danh từ

đoạn đường

这个路段经常堵车。

zhè ge lù duàn jīng cháng dǔ chē

Đoạn đường này thường xuyên bị tắc nghẽn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

路 lù — đường

段 duàn — đoạn, khúc

Cấu trúc & nét viết
1 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 段 duàn — lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ

段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét