Từ
门路 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
门路 (mén lù) là một từ tiếng Trung: mối quan hệ; đường lối; cách thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 门路
名 danh từ
mối quan hệ; đường lối; cách thức
他在北京有门路,能帮我们找工作。
Anh ấy có mối quan hệ ở Bắc Kinh, có thể giúp chúng tôi tìm việc làm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
路 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét