Từ

门路 (mén lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

门路 (mén lù) là một từ tiếng Trung: mối quan hệ; đường lối; cách thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 门路

名 míng danh từ

mối quan hệ; đường lối; cách thức

他在北京有门路,能帮我们找工作。

tā zài Běi jīng yǒu mén lù néng bāng wǒ men zhǎo gōng zuò

Anh ấy có mối quan hệ ở Bắc Kinh, có thể giúp chúng tôi tìm việc làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

门 mén — cửa; lối vào; truy cập

路 lù — đường; con đường; cách; phương tiện

Cấu trúc & nét viết
1 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét