Từ

铁路 (tiě lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

铁路 (tiě lù) là một từ tiếng Trung: đường sắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铁路

名 míng danh từ

đường sắt

这条铁路连接两个城市。

zhè tiáo tiě lù lián jiē liǎng gè chéng shì

Đường sắt này kết nối hai thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铁 tiě — sắt, thép (vật liệu của đường ray)

路 lù — đường, lộ (con đường hoặc tuyến đường)

Cấu trúc & nét viết
1 铁 tiě — sắt (nguyên tố kim loại, ký hiệu Fe, số nguyên tử 26)

铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét