Từ

观感 (guān gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

观感 (guān gǎn) là một từ tiếng Trung: ấn tượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 观感

名 míng danh từ

ấn tượng

这部电影给我的观感很好。

zhè bù diàn yǐng gěi wǒ de guān gǎn hěn hǎo

Bộ phim này cho tôi ấn tượng rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

观 guān — xem, quan sát

感 gǎn — cảm giác, cảm nhận

Cấu trúc & nét viết
1 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét