Từ

感谢 (gǎn xiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

感谢 (gǎn xiè) là một từ tiếng Trung: cảm ơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 感谢

动 dòng động từ

cảm ơn

感谢你来参加我的生日派对。

gǎn xiè nǐ lái cān jiā wǒ de shēng rì pài duì

Cảm ơn bạn đã đến dự tiệc sinh nhật của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

感 gǎn — cảm nhận; mang khía cạnh cảm xúc của sự cảm động

谢 xiè — cảm ơn; mang hành động bày tỏ lòng biết ơn

Cấu trúc & nét viết
1 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 谢 xiè — cảm ơn (dùng dạng điệp để nhấn mạnh)

谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét