Từ
敏感 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
敏感 (mǐn gǎn) là một từ tiếng Trung: nhạy cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敏感
形 tính từ
nhạy cảm
这是一个敏感的话题。
Đây là một chủ đề nhạy cảm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
每 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
感 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét