Từ

敏感 (mǐn gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

敏感 (mǐn gǎn) là một từ tiếng Trung: nhạy cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敏感

形 xíng tính từ

nhạy cảm

这是一个敏感的话题。

zhè shì yí gè mǐn gǎn de huà tí

Đây là một chủ đề nhạy cảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敏 mǐn — phản ứng nhanh, tỉnh táo

感 gǎn — cảm giác, nhận thức, cảm nhận

Cấu trúc & nét viết
1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét