Từ

感受 (gǎn shòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

感受 (gǎn shòu) là một từ tiếng Trung: cảm nhận, trải nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 感受

动 dòng động từ

cảm nhận, trải nghiệm

我能感受到你的关心。

wǒ néng gǎn shòu dào nǐ de guān xīn

Tôi có thể cảm nhận được sự quan tâm của bạn.

名 míng danh từ

cảm giác

我能理解你的感受。

wǒ néng lǐ jiě nǐ de gǎn shòu

Tôi có thể hiểu cảm giác của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

感 gǎn — cảm nhận, tri giác

受 shòu — nhận, trải nghiệm

Cấu trúc & nét viết
1 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét