Từ
感恩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
感恩 (gǎn ēn) là một từ tiếng Trung: biết ơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 感恩
动 động từ
biết ơn
我们应该感恩父母的养育之恩。
Chúng ta nên biết ơn cha mẹ đã nuôi dưỡng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
感 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
恩 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
因 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét