Từ

感冒 (gǎn mào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

感冒 (gǎn mào) là một từ tiếng Trung: bị cảm; cảm lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 感冒

动 dòng động từ

bị cảm; cảm lạnh

我感冒了,需要休息。

wǒ gǎn mào le xū yào xiū xi

Tôi bị cảm và cần nghỉ ngơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

感 gǎn — nhiễm; bị ảnh hưởng bởi

冒 mào — biểu hiện triệu chứng; thể hiện ra bên ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 冒 mào — bốc lên; trào ra; lộ ra
冒 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét