Từ

预感 (yù gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

预感 (yù gǎn) là một từ tiếng Trung: linh cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预感

动 dòng động từ

linh cảm

我预感今天会下雨。

wǒ yù gǎn jīn tiān huì xià yǔ

Tôi linh cảm hôm nay sẽ mưa.

名 míng danh từ

linh cảm

我有一种不好的预感。

wǒ yǒu yī zhǒng bù hǎo de yù gǎn

Tôi có linh cảm không tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, trước khi

感 gǎn — cảm giác, cảm nhận

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét