Từ

反感 (fǎn gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反感 (fǎn gǎn) là một từ tiếng Trung: ghê tởm, phản cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反感

形 xíng tính từ

ghê tởm, phản cảm

我对他的态度很反感。

wǒ duì tā de tài dù hěn fǎn gǎn

Tôi rất phản cảm với thái độ của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — phản, ngược lại (chỉ phản ứng tiêu cực)

感 gǎn — cảm giác, cảm xúc

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét