Từ

伤感 (shāng gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

伤感 (shāng gǎn) là một từ tiếng Trung: buồn bã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 伤感

形 xíng tính từ

buồn bã

离别总是让人伤感。

lí bié zǒng shì ràng rén shāng gǎn

Chia ly luôn khiến người ta buồn bã.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

伤 shāng — tổn thương, đau (về mặt cảm xúc)

感 gǎn — cảm giác, tình cảm

Cấu trúc & nét viết
1 伤 shāng — vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)

伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét