Chữ

碌

lù HSK 5
碌 lù HSK 5
  • 1. tầm thường; không thành tựu gì
  • 2. bận rộn với nhiều công việc
Từ dùng 碌 như lù (1)
Cấu trúc & nét viết
碌 lù — tầm thường; không thành tựu gì

碌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét